***
Kaze Tachinu (Gió vẫn thổi) (2013) là một kiệt tác hoạt hình dã sử đồ sộ của đạo diễn Hayao Miyazaki trước khi ông tuyên bố nghỉ hưu. Phim hư cấu hóa cuộc đời của Jiro Horikoshi, kỹ sư hàng không đã thiết kế máy bay chiến đấu Mitsubishi A6M Zero, đặt câu chuyện về đam mê và tình yêu vào bối cảnh lịch sử đầy biến động của Nhật Bản những năm 1920-1940.
Bộ phim không chỉ là sự tôn vinh sâu sắc đối với cái đẹp của kỹ thuật và khát vọng làm chủ bầu trời, mà còn là một cuộc đối thoại thẳng thắn với lịch sử đầy biến động và trách nhiệm đạo đức của người sáng tạo, qua đó khẳng định vị thế của Gió vẫn thổi như một văn bản điện ảnh quan trọng trong việc lý giải tinh thần Nhật Bản thời cận đại, từ sự hoàn mỹ của nghệ thuật hoạt hình đến những thông điệp văn hóa, lịch sử và xã hội mà Miyazaki gửi gắm.

Bản giao hưởng thị giác giữa hy vọng và tuyệt vọng
Gió vẫn thổi đánh dấu một bước ngoặt đáng kể trong sự nghiệp của Miyazaki, rời xa thế giới giả tưởng và ma thuật thường thấy của Studio Ghibli để đối diện với chủ nghĩa hiện thực lịch sử. Bộ phim lấy bối cảnh thời kỳ Đại Chính (Taishbar) và Chiêu Hòa (Shbarwa) đầy rẫy khủng hoảng, bao gồm Đại động đất Kanto năm 1923, nạn đói sau Thế chiến thứ nhất và sự chuẩn bị cho cuộc chiến tranh xâm lược.
Bằng cách tập trung vào ước mơ thuần khiết của Jiro, một chàng trai có khát vọng thiết kế những chiếc máy bay đẹp nhất, Miyazaki đã tạo ra một bức tranh toàn cảnh về sự giao thoa giữa lý tưởng cá nhân và định mệnh quốc gia. Phim đặt nền móng cho cuộc thảo luận sâu rộng về sự vô tội của người nghệ sĩ khi tác phẩm của họ bị lợi dụng cho mục đích hủy diệt, đồng thời truyền tải thông điệp nhân văn về sự sống còn.

Giá trị nghệ thuật của Gió vẫn thổi được thể hiện qua phong cách hoạt hình đặc trưng của Miyazaki, kết hợp sự tỉ mỉ của vẽ tay truyền thống với những thử nghiệm âm thanh và hình ảnh độc đáo. Bộ phim là một minh chứng cho nghệ thuật thủ công trong thời đại kỹ thuật số, nơi mỗi khung hình đều chứa đựng sự chăm chút gần như hoàn hảo. Một số đại cảnh như Trận động đất Kanto được nhiều họa sĩ tài năng hàng đầu Nhật Bản vẽ tỉ mỉ trong gần một năm.



Trong đó, Miyazaki đã sử dụng hình ảnh gió không chỉ như một yếu tố khí động học cho máy bay mà còn là một nhân vật vô hình xuyên suốt. Gió được thể hiện bằng những đường nét vẽ tay linh hoạt, tạo ra chuyển động uyển chuyển, vừa thể hiện sự thơ mộng của bầu trời, vừa là biểu tượng của định mệnh và bão tố lịch sử. Đặc biệt, phân cảnh Đại động đất Kanto là một tuyệt tác về mặt hình ảnh, sử dụng màu sắc tối, độ rung mạnh và hiệu ứng âm thanh rùng rợn để truyền tải sự kinh hoàng, khác biệt hoàn toàn với phong cách kỳ ảo thông thường.
Về mặt âm thanh, Gió vẫn thổi là một bộ phim đột phá khi Miyazaki và nhà soạn nhạc Joe Hisaishi quyết định sử dụng giọng người để mô phỏng tiếng động cơ máy bay, tiếng tàu hỏa, và thậm chí là tiếng động của động đất. Kỹ thuật Foley Art cấp cao không chỉ tạo ra cảm giác sống động và nguyên bản, mà còn mang tính biểu tượng sâu sắc. Việc nhân hóa tiếng ồn của máy móc bằng giọng người giúp khán giả cảm nhận rõ hơn dấu ấn của con người trong những cỗ máy chiến tranh – những sáng tạo được thai nghén bằng ước mơ nhưng lại phục vụ cho mục đích chết chóc.

Phim đan xen giữa chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt (cảnh nhà máy làm việc, bệnh viện lao) và chủ nghĩa lãng mạn siêu thực (các phân đoạn giấc mơ của Jiro). Những giấc mơ nơi Jiro gặp gỡ hình mẫu lý tưởng của mình, kỹ sư người Ý Caproni, là nơi sự sáng tạo của Miyazaki thăng hoa. Các máy bay trong mơ bay lượn trong không gian đầy ánh sáng, không bị giới hạn bởi vật lý, thể hiện khát vọng thuần khiết không bị vấy bẩn bởi chiến tranh. Sự tương phản rõ rệt giữa vẻ đẹp trong mơ và hiện thực khắc nghiệt, nơi đồng nghiệp Jiro bị cảnh sát theo dõi và sự nghèo đói lan tràn đã nâng tầm giá trị nghệ thuật của phim, biến nó thành một bản giao hưởng thị giác giữa hy vọng và tuyệt vọng.
Bi kịch của thời đại
Gió vẫn thổi là một tác phẩm điện ảnh quan trọng, mang đến cái nhìn chân thực về bối cảnh lịch sử Nhật Bản từ cuối thời Đại Chính đến đầu thời Chiêu Hòa, giai đoạn chuyển mình đầy đau đớn từ một quốc gia nông nghiệp lạc hậu sang một cường quốc công nghiệp hóa, quân phiệt hóa.
Bộ phim tái hiện một nước Nhật đang vật lộn với nhiều cuộc khủng hoảng cùng lúc. Đại động đất Kanto không chỉ là một thảm họa tự nhiên mà còn là một chấn thương xã hội khiến đất nước chìm sâu hơn vào đói nghèo và bất ổn chính trị. Jiro, với chuyến tàu đi về nhà máy Mitsubishi ở Nagoya, chứng kiến cảnh tượng người dân phải gánh chịu nghèo đói cùng cực.

Bối cảnh lịch sử này giúp lý giải sự cấp bách trong công việc của Jiro. Việc Nhật Bản phải dựa vào công nghệ hàng không châu Âu lỗi thời đã thúc đẩy sự khao khát tự chủ và vượt trội về kỹ thuật. Jiro và các đồng nghiệp của anh là những người tiên phong, bị đặt dưới áp lực lớn phải tạo ra những thiết kế có thể cạnh tranh với phương Tây, vô tình tiếp tay cho sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt. Phim không tuyên truyền chiến tranh; nó chỉ ra cơ chế lịch sử đã bóp méo lý tưởng của những người tài năng.
Nhân vật Jiro Horikoshi là đại diện cho một tầng lớp trí thức bị mắc kẹt trong thời đại. Mặc dù Miyazaki thừa nhận A6M Zero là “một biểu tượng của sự tàn ác và hủy diệt”, nhưng ông lại chọn nhân vật Jiro làm trung tâm, một người về mặt đạo đức là vô tội trong động lực cá nhân của mình. Jiro chỉ nhìn thấy cái đẹp và sự hoàn hảo của khí động học; anh thiết kế đôi cánh để bay, chứ không phải để giết chóc. Và điều đó khiến cuộc đời anh trở nên bi kịch.

Sự tách biệt này là một phép ẩn dụ lịch sử quan trọng. Miyazaki đặt câu hỏi: Liệu một nhà khoa học hay một nghệ nhân có nên bị đổ lỗi cho cách mà xã hội sử dụng sản phẩm của họ? Gió vẫn thổi không đưa ra câu trả lời dễ dàng, mà buộc khán giả phải đối diện với bi kịch của những người sáng tạo, những con người bị ép buộc phải nhìn thấy ước mơ đẹp đẽ nhất của mình biến thành công cụ chết chóc. Điều này làm tăng chiều sâu lịch sử của phim, vượt xa một tác phẩm hoạt hình thông thường.
Triết lý Monono và triết lý về khát vọng sống
Gió vẫn thổi thấm đẫm triết lý Monono aware (物の哀れ), một cảm thức văn hóa Nhật Bản về sự nhạy cảm trước vẻ đẹp thoáng qua và sự bi thương của vạn vật do tính chất vô thường của chúng.
Mối tình giữa Jiro và Naoko là biểu hiện rõ nhất của Monono aware. Naoko, với căn bệnh lao (một biểu tượng của sự mục nát và bi kịch thời đại), là vẻ đẹp tinh khiết nhưng sẽ tàn phai bất cứ lúc nào. Quyết định kết hôn và sống hết mình từng khoảnh khắc, bất chấp tiên lượng nghiệt ngã về cái chết cận kề, của Naoko là một hành động chấp nhận bi kịch đầy dũng cảm. Đó chính là sự tôn vinh tuyệt đối cái đẹp tinh khiết, dù biết rằng nó sẽ lụi tàn trong sự ngắn ngủi của cuộc đời.
Naoko, khi quyết định rời bỏ bệnh viện để sống trọn vẹn những ngày cuối cùng bên Jiro, không phải là đang thách thức định mệnh, mà là một hành động chấp nhận và tôn vinh sự sống. Sự lựa chọn này, cùng với việc cô thấu hiểu và chấp nhận công việc chế tạo máy bay đầy bi kịch của Jiro, chính là minh chứng sâu sắc nhất cho triết lý văn hóa Monono aware của Nhật Bản. Mối quan hệ của họ trở thành biểu tượng của sự trân trọng sâu sắc từng khoảnh khắc tồn tại, nơi cái đẹp được tìm thấy và trân quý ngay trong sự ngắn ngủi và vô thường của nó.

Bên cạnh đó, Các thiết kế máy bay của Jiro, dù là tuyệt tác về kỹ thuật và đỉnh cao của nghệ thuật, lại bị định mệnh gán cho một vai trò duy nhất: phục vụ chiến tranh và chịu đựng sự hủy diệt cuối cùng. Sự thật nghiệt ngã này khắc họa sâu sắc sự phù du của sáng tạo và bi kịch của việc nhà nghệ nhân mải miết theo đuổi cái đẹp vĩnh cửu trong một thế giới bị nhấn chìm trong sự hủy hoại.

Cụm từ chủ đạo của phim, “Gió nổi lên rồi. Chúng ta phải cố sống” (lấy cảm hứng từ nhà thơ Paul Valéry), không chỉ là một câu thoại mà còn là một tuyên ngôn triết học của bộ phim.
Đối với Jiro, việc “cố sống” chính là việc kiên trì theo đuổi ước mơ thiết kế máy bay, bất chấp gió (hình ảnh ẩn dụ của những thử thách, chiến tranh, bi kịch cá nhân…) có nổi lên như thế nào. Bộ phim tôn vinh sức mạnh của đam mê và nghĩa vụ với công việc, ngay cả khi kết quả cuối cùng là bi kịch. Nó khuyến khích người xem đối diện với những khó khăn không thể tránh khỏi của cuộc đời bằng lòng dũng cảm và sự theo đuổi lý tưởng. Cảnh Jiro ở cuối phim nhìn thấy hàng loạt máy bay của mình trở về tan nát không phải là sự thất bại của kỹ thuật mà là sự xác nhận bi kịch của lịch sử.
Sự phê phán lưỡng cực của sáng tạo
Về mặt xã hội, Gió vẫn thổi đặt ra những câu hỏi sâu sắc và gây tranh cãi về vai trò của cá nhân trong xã hội và giá trị đạo đức của sáng tạo và khoa học công nghệ trong thời chiến.
Sự phê phán chiến tranh của Miyazaki, một người kiên quyết phản đối bạo lực, được thể hiện một cách tinh tế và ẩn dụ. Thay vì tập trung vào các cảnh chiến đấu, bộ phim làm nổi bật sự tàn khốc qua hệ quả xã hội khắc nghiệt và số phận tan nát của những chiếc máy bay, biến chúng thành biểu tượng bi thảm của ước mơ bị lịch sử bẻ cong.

Sự nghèo đói lan tràn, sự tuyệt vọng của những người làm việc trong nhà máy, và đặc biệt là sự đối lập giữa những chiếc máy bay tuyệt đẹp và vai trò của chúng như cỗ máy hủy diệt đã gián tiếp lên án hệ thống chính trị đã biến ước mơ thành vũ khí. Bộ phim gợi ý rằng, trong một xã hội bị quân phiệt hóa, ước mơ cá nhân không bao giờ còn là thuần khiết; nó luôn bị nhuốm màu bởi mục đích chính trị và quốc gia.
Vượt lên trên bối cảnh chiến tranh, thông điệp xã hội cốt lõi của tác phẩm là sự ưu tiên không khoan nhượng dành cho cuộc sống. Mặc dù công việc của Jiro gắn liền với vũ khí hủy diệt, mạch chảy của câu chuyện lại tập trung vào sức mạnh của tình yêu, sự sống và khả năng hồi phục của tinh thần con người. Naoko, người phụ nữ chịu đựng bi kịch, trở thành điểm tựa thuần khiết của Jiro, một “thiên đường” nhân văn được dựng lên ngay trong tâm bão của một xã hội đang nghiêng ngả vì chiến tranh.

Sự sống của Naoko và công cuộc sáng tạo của Jiro cùng tồn tại như hai thái cực của vẻ đẹp mong manh: cả hai đều hướng tới sự hoàn mỹ nhưng đều bị định mệnh dẫn đến bi kịch. Tuy nhiên, chính ý chí dũng cảm để yêu thương, sống trọn vẹn và không ngừng sáng tạo trong bối cảnh lịch sử tàn khốc mới là chiến thắng nhân văn tuyệt đối. Từ đó, bộ phim vang lên lời kêu gọi tha thiết đến khán giả: hãy trân trọng những gì hiện hữu và kiên định tìm thấy lý do tồn tại của mình, bất chấp mọi “cơn gió” khắc nghiệt của cuộc đời.
Vượt xa định nghĩa của một bộ phim hoạt hình dã sử thông thường; Gió vẫn thổi là sự chiêm nghiệm sâu sắc và chân thành của Hayao Miyazaki về cuộc đời, sự mãnh liệt của đam mê và gánh nặng của trách nhiệm. Thông qua việc kết hợp phong cách nghệ thuật hoạt hình hoàn mỹ với chiều sâu phân tích lịch sử, tác phẩm đã phá vỡ mọi ranh giới thể loại, đứng vững như một kiệt tác điện ảnh có giá trị vĩnh cửu.

Giá trị vĩ đại và vượt thời gian của một tác phẩm điện ảnh Nhật Bản như Gió vẫn thổi không chỉ nằm ở sự hoàn mỹ về kỹ thuật hoạt hình hay sự chính xác về mặt lịch sử, mà còn ở khả năng vượt thoát khỏi bối cảnh cụ thể để chạm đến những chân lý phổ quát của nhân loại. Tác phẩm này là một cây cầu nghệ thuật nối liền bi kịch lịch sử của Nhật Bản với khát vọng sống không biên giới của con người, đặt ra những câu hỏi triết học về trách nhiệm của người sáng tạo, về ý nghĩa của tình yêu trong cái chết cận kề, và về sự tồn tại của cái đẹp giữa tàn phá.
Chính sự thành thật tột cùng của Miyazaki khi đối diện với mâu thuẫn giữa ước mơ và hậu quả, giữa sự sống và định mệnh, đã biến bộ phim trở thành một văn bản nhân văn có sức lay động toàn cầu. Gió vẫn thổi khẳng định rằng, dù xã hội có sụp đổ hay cá nhân có phải đối mặt với “cơn gió” khắc nghiệt nào, thì ý chí dũng cảm để sống, yêu thương và sáng tạo vẫn là ngọn lửa thắp sáng giá trị vĩnh cửu của con người. Tác phẩm này, cùng với những kiệt tác khác của điện ảnh Nhật Bản, sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng không cạn cho các thế hệ, bởi lẽ nó luôn nhắc nhở chúng ta: “Gió đã nổi lên, chúng ta phải cố sống”.


